quyết kế thừa cơ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Quyết định một kế sách để lợi dụng thời cơ: Chỉ việc đưa ra một quyết định, một phương án hành động có tính toán nhằm tận dụng một cơ hội thuận lợi đang có hoặc sắp xảy ra. Hành động này thường mang tính chiến lược, nhanh chóng và dứt khoát.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Nhận thấy đối thủ đang lơ là phòng thủ, vị tướng đã quyết kế thừa cơ, mở một đợt tấn công bất ngờ.
- Trong kinh doanh, biết quyết kế thừa cơ khi thị trường có biến động là yếu tố then chốt để thành công.
Các cách sử dụng nâng cao
- Thành ngữ này thường được sử dụng trong văn chương cổ, các bản tường thuật lịch sử, bình luận quân sự hoặc các văn bản mang tính chiến lược để miêu tả hành động khôn ngoan, sắc sảo.
- Có thể dùng để phân tích, đánh giá một quyết định mang tính bước ngoặt trong các tình huống cạnh tranh hoặc xung đột.
Biến thể và từ gần giống
- Chớp thời cơ: Hành động nhanh chóng nắm bắt lấy cơ hội. (Nhấn mạnh tốc độ hành động hơn là việc lập kế hoạch).
- Tranh thủ thời cơ: Tận dụng, lợi dụng cơ hội. (Có thể thiếu tính chất "quyết định kế sách" rõ ràng như "quyết kế thừa cơ").
- Lợi dụng cơ hội: Sử dụng cơ hội cho mục đích của mình. (Có thể mang sắc thái tiêu cực, cơ hội chủ nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Quyết sách nhân thời: Quyết định chính sách, kế hoạch dựa vào thời thế.
- Định kế thừa thời: Lập kế hoạch để nối tiếp, tận dụng thời cơ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng trực tiếp cho thành ngữ này.
Thành ngữ liên quan
- Thừa thắng xông lên: Lợi dụng lúc thắng thế để tiến lên mạnh mẽ hơn. (Thường dùng sau khi đã có lợi thế ban đầu).
- Nhân lúc trời cho: Hành động nhân lúc có điều kiện thuận lợi từ hoàn cảnh.
- Cơ trời tạo hóa: Chỉ cơ hội hiếm có do tự nhiên, thời thế mang lại, thường đi kèm với việc biết nắm bắt.
- Quyết định nhân cơ hội Từ Hải trễ tràng việc quân để đánh